Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
head teacher


noun
the educator who has executive authority for a school
- she sent unruly pupils to see the principal
Syn:
principal, school principal, head
Derivationally related forms:
headship (for: head), principalship (for: principal)
Hypernyms:
educator, pedagogue, pedagog
Hyponyms:
chancellor, headmaster, schoolmaster, master, headmistress


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.